热动平衡
Phồn thể: 熱動平衡
rè dòng píng héng
Âm Hán Việt: nhiệt động bình hành
1.cân bằng nhiệt động
thermodynamic equilibrium
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác