热力学温度
Phồn thể: 熱力學溫度
rè lì xué wēn dù
Âm Hán Việt: nhiệt lực học ôn độ
1.nhiệt độ nhiệt động (nhiệt độ trên không tuyệt đối)
thermodynamic temperature (temperature above absolute zero)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác