烧香拜佛
Phồn thể: 燒香拜佛
shāo xiāng bài Fó
Âm Hán Việt: thiêu hương bái phật
1.thắp hương bái Phật
to burn incense and worship Buddha
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác