烟花粉黛
Phồn thể: 煙花粉黛
yān huā fěn dài
Âm Hán Việt: yên hoa phấn đại
1.phụ nữ
2.kỹ nữ
3.việc ân ái
4.hình thức văn học hoặc sân khấu thời Đường, Tống và Nguyên
woman · prostitute · lovemaking · literary or theatrical form in Tang, Song and Yuan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác