烟花爆竹
Phồn thể: 煙花爆竹
yān huā bào zhú
Âm Hán Việt: yên hoa bộc trúc
1.pháo hoa (tức là thiết bị pháo hoa, không phải màn trình diễn chúng tạo ra)
fireworks (i.e. pyrotechnic devices, not the display they produce)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác