烟花厂
Phồn thể: 煙花廠
yān huā chǎng
Âm Hán Việt: yên hoa xưởng
1.nhà máy pháo hoa
firework factory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 煙花廠
yān huā chǎng
Âm Hán Việt: yên hoa xưởng
1.nhà máy pháo hoa
firework factory
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác