烟
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
yān
Âm Hán Việt: yên
HSK 4lượng từ 根 缕
1.thuốc lá hoặc thuốc lào
2.khói
3.sương
4.hơi nước
5.cây thuốc lá
6.(mắt) bị kích thích bởi khói
cigarette or pipe tobacco · smoke · mist · vapour · tobacco plant · (of the eyes) to be irritated by smoke
danh từbộ 火
yān
Âm Hán Việt: yên
HSK 4
tobacco (variant of 烟)
danh từbộ 火
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác