烛光晚餐
Phồn thể: 燭光晚餐
zhú guāng wǎn cān
Âm Hán Việt: chúc quang vãn xan
candlelit dinner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 燭光晚餐
zhú guāng wǎn cān
Âm Hán Việt: chúc quang vãn xan
candlelit dinner
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác