烘
hōng
Âm Hán Việt: hồng
HSK 7-9
1.nướng
2.hơ nóng
3.làm nổi bật bằng tương phản
to bake · to heat by fire · to set off by contrast
động từbộ 火
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác