烕
miè
Âm Hán Việt: diệt
1.biến thể cũ của 灭
old variant of 灭
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmiè
Âm Hán Việt: diệt
1.biến thể cũ của 灭
old variant of 灭
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác