烈日
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
Liè rì
Âm Hán Việt: liệt nhật
1.Liège, thị trấn ở Bỉ
Liege, town in Belgium
liè rì
Âm Hán Việt: liệt nhật
1.mặt trời chói chang
scorching sun
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác