烃化作用
Phồn thể: 烴化作用
tīng huà zuò yòng
Âm Hán Việt: thinh hoá tác dụng
1.phản ứng ankyl hóa
alkylation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 烴化作用
tīng huà zuò yòng
Âm Hán Việt: thinh hoá tác dụng
1.phản ứng ankyl hóa
alkylation
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác