点阵打印机
Phồn thể: 點陣打印機
diǎn zhèn dǎ yìn jī
Âm Hán Việt: điểm trận đả ấn cơ
1.máy in ma trận điểm
(computing) dot matrix printer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác