点阵字体
Phồn thể: 點陣字體
diǎn zhèn zì tǐ
Âm Hán Việt: điểm trận tự thể
1.phông chữ bitmap (máy tính)
bitmap font (computer)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác