点铁成金
Phồn thể: 點鐵成金
diǎn tiě chéng jīn
Âm Hán Việt: điểm thiết thành kim
1.chạm vào vật chất tầm thường và biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến tác phẩm thô thành tuyệt phẩm văn chương
to touch base matter and turn it to gold (idiom); fig. to turn crude writing into a literary gem
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác