点点滴滴
Phồn thể: 點點滴滴
diǎn diǎn dī dī
Âm Hán Việt: điểm điểm tích tích
1.từng chút một
2.từng ít một
3.những chi tiết nhỏ
4.mọi khía cạnh
bit by bit · dribs and drabs · the little details · every aspect
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác