点拨
Phồn thể: 點撥
diǎn bō
Âm Hán Việt: điểm bát
1.đưa ra hướng dẫn
2.đưa ra lời khuyên
to give instructions · to give advice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác