点对点加密
Phồn thể: 點對點加密
diǎn duì diǎn jiā mì
Âm Hán Việt: điểm đối điểm gia mật
1.(Đài Loan) mã hóa đầu cuối
(Tw) end-to-end encryption
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác