点头招呼
Phồn thể: 點頭招呼
diǎn tóu zhāo hū
Âm Hán Việt: điểm đầu chiêu hô
1.gật đầu chào hỏi
beckon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 點頭招呼
diǎn tóu zhāo hū
Âm Hán Việt: điểm đầu chiêu hô
1.gật đầu chào hỏi
beckon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác