点名羞辱
Phồn thể: 點名羞辱
diǎn míng xiū rǔ
Âm Hán Việt: điểm danh tu nhục
1.công kích công khai
2.phát động chiến dịch tố cáo
to attack publicly · to stage a denunciation campaign
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác