炸土豆条
Phồn thể: 炸土豆條
zhá tǔ dòu tiáo
Âm Hán Việt: trác thổ đậu điều
1.khoai tây chiên
2.lát khoai tây chiên nóng
french fries · (hot) potato chips
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác