炯
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
jiǒng
Âm Hán Việt: quýnh
1.sáng
2.rõ ràng
bright · clear
jiǒng
Âm Hán Việt: quýnh
1.biến thể cũ của 炯
old variant of 炯
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác