灿若繁星
Phồn thể: 燦若繁星
càn ruò fán xīng
Âm Hán Việt: xán nhược phồn tinh
1.sáng như muôn vì sao (thành ngữ); tài năng xuất chúng
bright as a multitude of stars (idiom); extremely able talent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác