灿烂多彩
Phồn thể: 燦爛多彩
càn làn duō cǎi
Âm Hán Việt: xán lạn đa thái
1.rực rỡ nhiều màu sắc (của pháo hoa, ánh đèn sáng, v.v.)
multicolored splendor (of fireworks, bright lights etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác