灵犀相通
Phồn thể: 靈犀相通
líng xī xiāng tōng
Âm Hán Việt: linh tê tương thông
1.tâm hồn đồng điệu
kindred spirits
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 靈犀相通
líng xī xiāng tōng
Âm Hán Việt: linh tê tương thông
1.tâm hồn đồng điệu
kindred spirits
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác