灵犀一点通
Phồn thể: 靈犀一點通
líng xī yī diǎn tōng
Âm Hán Việt: linh tê nhất điểm thông
1.tâm đầu ý hợp
2.tâm trí tương đồng
3.kết nối tâm hồn
mental rapport · likeness of mind · spiritual link
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác