灵气疗法
Phồn thể: 靈氣療法
líng qì liáo fǎ
Âm Hán Việt: linh khí liệu pháp
1.Reiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)
Reiki (palm healing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác