灰飞烟灭
Phồn thể: 灰飛煙滅
huī fēi yān miè
Âm Hán Việt: hôi phi yên diệt
1.nghĩa đen: tro tàn khói tan (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: bị hủy diệt
3.biến mất như một làn khói
lit. scattered ashes and dispersed smoke (idiom) · fig. to be annihilated · to vanish in a puff of smoke
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác