灰不喇唧
huī bù lǎ jī
Âm Hán Việt: hôi bất lạt tức
1.xám xịt
2.xám xịt và đáng ghét
dull gray · gray and loathsome
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác