灭顶之灾
Phồn thể: 滅頂之災
miè dǐng zhī zāi
Âm Hán Việt: diệt đỉnh chi tai
(idiom) catastrophic disaster; devastating calamity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác