灭活疫苗
Phồn thể: 滅活疫苗
miè huó yì miáo
Âm Hán Việt: diệt hoạt dịch miêu
inactivated vaccine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 滅活疫苗
miè huó yì miáo
Âm Hán Việt: diệt hoạt dịch miêu
inactivated vaccine
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác