火药味甚浓
Phồn thể: 火藥味甚濃
huǒ yào wèi shèn nóng
Âm Hán Việt: hoả dược vị thậm nồng
1.mùi thuốc súng nồng nặc
2.bóng nghĩa. tình huống căng thẳng
3.bế tắc
strong smell of gunpowder · fig. tense situation · standoff
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác