火炎焱燚
huǒ yán yàn yì
1.nóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火) (từ mới khoảng năm 2016)
hot (i.e. popular) (emphatic form of 火) (neologism c. 2016)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác