火灾
Phồn thể: 火災
huǒ zāi
Âm Hán Việt: hoả tai
HSK 6
1.đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)
serious fire (in a city or a forest etc)
danh từbộ 火
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác