火山爆发指数
Phồn thể: 火山爆發指數
huǒ shān bào fā zhǐ shù
Âm Hán Việt: hoả sơn bộc phát chỉ số
1.chỉ số nổ núi lửa (VEI)
volcanic explosivity index (VEI)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác