火山活动
Phồn thể: 火山活動
huǒ shān huó dòng
Âm Hán Việt: hoả sơn hoạt động
1.hoạt động núi lửa
2.hiện tượng núi lửa
volcanic activity · volcanism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác