濒危物种
Phồn thể: 瀕危物種
bīn wēi wù zhǒng
Âm Hán Việt: tần nguy vật chủng
1.loài có nguy cơ tuyệt chủng
endangered species
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác