濑
Phồn thể: 瀨
lài
Âm Hán Việt: lại
1.tên của một con sông
2.nước chảy xiết
name of a river · rushing of water
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 瀨
lài
Âm Hán Việt: lại
1.tên của một con sông
2.nước chảy xiết
name of a river · rushing of water
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác