激进主义
Phồn thể: 激進主義
jī jìn zhǔ yì
Âm Hán Việt: kích tiến chủ nghĩa
1.chủ nghĩa cực đoan
radicalism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 激進主義
jī jìn zhǔ yì
Âm Hán Việt: kích tiến chủ nghĩa
1.chủ nghĩa cực đoan
radicalism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác