激流回旋
jī liú huí xuán
Âm Hán Việt: kích lưu hồi hoàn
1.(canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại
canoe slalom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjī liú huí xuán
Âm Hán Việt: kích lưu hồi hoàn
1.(canoe-kayak) đua xuồng vượt chướng ngại
canoe slalom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác