激光打印机
Phồn thể: 激光打印機
jī guāng dǎ yìn jī
Âm Hán Việt: kích quang đả ấn cơ
1.máy in laser
laser printer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 激光打印機
jī guāng dǎ yìn jī
Âm Hán Việt: kích quang đả ấn cơ
1.máy in laser
laser printer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác