澳门立法会
Phồn thể: 澳門立法會
Ào mén Lì fǎ huì
Âm Hán Việt: úc môn lập pháp hội
1.Hội đồng Lập pháp Ma Cao
Legislative Council of Macao
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác