澳门国际机场
Phồn thể: 澳門國際機場
Ào mén Guó jì Jī chǎng
Âm Hán Việt: úc môn quốc tế cơ trường
1.Sân bay Quốc tế Ma Cao
Macau International Airport
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác