澳洲小鹦鹉
Phồn thể: 澳洲小鸚鵡
Ào zhōu xiǎo yīng wǔ
Âm Hán Việt: úc châu tiểu anh vũ
1.vẹt lorikeet
lorikeet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 澳洲小鸚鵡
Ào zhōu xiǎo yīng wǔ
Âm Hán Việt: úc châu tiểu anh vũ
1.vẹt lorikeet
lorikeet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác