澳洲坚果
Phồn thể: 澳洲堅果
Ào zhōu jiān guǒ
Âm Hán Việt: úc châu kiên quả
1.hạt mắc ca
macadamia nut
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 澳洲堅果
Ào zhōu jiān guǒ
Âm Hán Việt: úc châu kiên quả
1.hạt mắc ca
macadamia nut
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác