澳新军团日
Phồn thể: 澳新軍團日
Ào xīn jūn tuán rì
Âm Hán Việt: úc tân quân đoàn nhật
1.Ngày Anzac
Anzac Day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 澳新軍團日
Ào xīn jūn tuán rì
Âm Hán Việt: úc tân quân đoàn nhật
1.Ngày Anzac
Anzac Day
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác