澳新军团
Phồn thể: 澳新軍團
Ào Xīn Jūn tuán
Âm Hán Việt: úc tân quân đoàn
Australian and New Zealand Army Corps (ANZAC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác