澳式橄榄球
Phồn thể: 澳式橄欖球
Ào shì gǎn lǎn qiú
Âm Hán Việt: úc thức cảm lãm cầu
1.bóng bầu dục kiểu Úc
Australian rules football; Aussie rules
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác