澎湖列岛
Phồn thể: 澎湖列島
Péng hú Liè dǎo
Âm Hán Việt: bành hồ liệt đảo
1.quần đảo Bành Hồ, Đài Loan
Pescadores Islands, Taiwan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác