潮汐电站
Phồn thể: 潮汐電站
cháo xī diàn zhàn
Âm Hán Việt: trào tịch điện trạm
1.nhà máy điện thủy triều
tidal power station
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác